← Từ điển

fadge

C2 noun

fadge /fæd͡ʒ/ nghĩa là bánh mì khoai tây kiểu Ireland, dẹt, nướng trên vỉ, thường chiên

Các nghĩa

  1. bánh mì khoai tây kiểu Ireland, dẹt, nướng trên vỉ, thường chiên

    A vagina.

    uk · slang · vulgar

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ