← Từ điển

facilitate

B2 verb

Các nghĩa

  1. tạo điều kiện dễ dàng

    To make easy or easier.

  2. thúc đẩy, tạo điều kiện cho

    To help bring about.

  3. điều hành, chủ trì

    To preside over (a meeting, a seminar).

Dạng khác