← Từ điển

exuberantly

C1 adv

exuberantly /ɪɡzˈuː.bəɹ.ənt.li/ nghĩa là một cách hồ hởi, đầy sức sống

Các nghĩa

  1. một cách hồ hởi, đầy sức sống

    In an exuberant manner

    He laughed exuberantly.

Dạng khác