← Từ điển

extubate

C2 verb

extubate nghĩa là rút ống (khỏi cơ quan hoặc đường thở)

Các nghĩa

  1. rút ống (khỏi cơ quan hoặc đường thở)

    To remove a tube from a hollow organ or from an airway.

Dạng khác