← Từ điển
extradural
C2
noun
extradural
nghĩa là
tiêm ngoài màng cứng
Các nghĩa
tiêm ngoài màng cứng
Such an injection
Dạng khác
extradurals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi