← Từ điển
experimental
B1
noun
/ɪkspɛɹəˈmɛntəl/
Các nghĩa
đối tượng thí nghiệm
The subject of an experiment.
Dạng khác
experimentals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi