experienced
Các nghĩa
-
có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm
Having experience and skill in a subject.
-
dựa trên kinh nghiệm
Experient.
Dạng khác
- more experienced comparative
- most experienced superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ