exotically
exotically nghĩa là một cách kỳ lạ, ngoại lai
Các nghĩa
-
một cách kỳ lạ, ngoại lai
In an exotic manner.
Dạng khác
- more exotically comparative
- most exotically superlative
exotically nghĩa là một cách kỳ lạ, ngoại lai
một cách kỳ lạ, ngoại lai
In an exotic manner.