← Từ điển
exothermic
C2
noun
exothermic
nghĩa là
chất tỏa nhiệt
Các nghĩa
chất tỏa nhiệt
A substance that releases heat energy.
Dạng khác
exothermics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi