← Từ điển
exosuit
C2
noun
exosuit
nghĩa là
bộ đồ ngoại xương
Các nghĩa
bộ đồ ngoại xương
An exoskeletal suit
Dạng khác
exosuits
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi