← Từ điển

Exocet

C2 noun

Exocet /ˈɛk.səʊ.seɪ/ nghĩa là tên lửa chống hạm Exocet (của Pháp)

Các nghĩa

  1. tên lửa chống hạm Exocet (của Pháp)

    A French antiship missile.

Dạng khác