← Từ điển

exhumation

C1 noun

exhumation /ˌɛks.hjuːˈmeɪ.ʃən/ nghĩa là sự khai quật

Các nghĩa

  1. sự khai quật

    The act of digging up that which has been buried.

    countable · uncountable

Dạng khác