← Từ điển
exec
C1
verb
exec
nghĩa là
thực thi, chạy
Các nghĩa
thực thi, chạy
To execute; to run.
informal
Dạng khác
execs
present, singular, third-person
execing
participle, present
execed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi