← Từ điển
excretory
C2
adj
excretory
nghĩa là
thuộc bài tiết
Các nghĩa
thuộc bài tiết
Of, or relating to excretion.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi