excreta
excreta /ɪkˈskɹiːtə/ nghĩa là chất thải của cơ thể
Các nghĩa
-
chất thải của cơ thể
Bodily waste which is excreted from the body.
Dạng khác
- excretum singular
excreta /ɪkˈskɹiːtə/ nghĩa là chất thải của cơ thể
chất thải của cơ thể
Bodily waste which is excreted from the body.