← Từ điển

excommunicate

C2 noun
us /ˌɛkskəˈmjunəkət/

excommunicate /ˌɛkskəˈmjuːnɪkət/ nghĩa là người bị rút phép thông công

Các nghĩa

  1. người bị rút phép thông công

    An excommunicated person.

Dạng khác