exclaiming
exclaiming nghĩa là sự kêu lên, sự thốt lên
Các nghĩa
-
sự kêu lên, sự thốt lên
exclamation
After exclaiming about how lazy I was, my mother hit me.
Dạng khác
- exclaimings plural
exclaiming nghĩa là sự kêu lên, sự thốt lên
sự kêu lên, sự thốt lên
exclamation
After exclaiming about how lazy I was, my mother hit me.