← Từ điển

excise

C1 verb

excise /ˈɛkˌsaɪz/ nghĩa là đánh thuế tiêu thụ đặc biệt

Các nghĩa

  1. đánh thuế tiêu thụ đặc biệt

    To impose an excise tax on something.

Dạng khác