exaggerator
exaggerator nghĩa là người hay phóng đại, người hay cường điệu
Các nghĩa
-
người hay phóng đại, người hay cường điệu
Someone who exaggerates.
She's a natural exaggerator.
Dạng khác
- exaggerators plural
exaggerator nghĩa là người hay phóng đại, người hay cường điệu
người hay phóng đại, người hay cường điệu
Someone who exaggerates.
She's a natural exaggerator.