← Từ điển

exaggerating

B2 adj

exaggerating nghĩa là phóng đại, cường điệu

Các nghĩa

  1. phóng đại, cường điệu

    Given to exaggeration or serving to exaggerate; overblown.

    Bridget fanned her face in a very exaggerating way.

Dạng khác