← Từ điển

Evita

C1 name

Evita nghĩa là Evita (tên riêng nữ, từ tiếng Tây Ban Nha)

Các nghĩa

  1. Evita (tên riêng nữ, từ tiếng Tây Ban Nha)

    A female given name from Spanish.

Dạng khác