eviction
eviction /ɪˈvɪk.ʃən/ nghĩa là sự đuổi ra khỏi nhà, sự trục xuất
Các nghĩa
-
sự đuổi ra khỏi nhà, sự trục xuất
The act of evicting.
order of eviction
face eviction
threat of eviction
-
tình trạng bị đuổi ra khỏi nhà, sự bị trục xuất
The state of being evicted.
Dạng khác
- evictions plural