← Từ điển

evaporative

C2 adj

evaporative nghĩa là thuộc về sự bay hơi, gây bay hơi, do bay hơi

Các nghĩa

  1. thuộc về sự bay hơi, gây bay hơi, do bay hơi

    Of, pertaining to, producing, or produced by evaporation.

Dạng khác