← Từ điển

evangelization

C2 noun

evangelization nghĩa là sự truyền giáo, việc truyền bá phúc âm

Các nghĩa

  1. sự truyền giáo, việc truyền bá phúc âm

    The act of evangelizing; the state of being evangelized.

    countable · uncountable

Dạng khác