← Từ điển

Eubank

C2 name

Eubank nghĩa là họ Eubank (họ từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Eubank (họ từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. thành phố Eubank, Kentucky, Hoa Kỳ

    A city in Pulaski County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác