← Từ điển
ethnographer
C2
noun
ethnographer
nghĩa là
nhà dân tộc học
Các nghĩa
nhà dân tộc học
One who practices ethnography.
Dạng khác
ethnographers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi