← Từ điển

Esty

C2 name

Esty nghĩa là họ Esty

Các nghĩa

  1. họ Esty

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất Esty, Quận Greenbrier, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Greenbrier County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác