← Từ điển
estragon
C2
noun
estragon
nghĩa là
ngải giấm
Các nghĩa
ngải giấm
Synonym of tarragon
countable · uncountable
Dạng khác
estragons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi