← Từ điển

established

A2 adj

established /ɪˈstæb.lɪʃt/ nghĩa là lâu đời, được công nhận

Các nghĩa

  1. lâu đời, được công nhận

    Having been in existence for a long time and therefore recognized and generally accepted.

    Near-synonyms: long-standing, accomplished (of faits accomplis)

  2. có uy tín, được kính trọng

    Having been successful for a long time and therefore recognized and generally respected.

    Near-synonym: accomplished

  3. được nhà nước công nhận chính thức

    Of a religion, church etc.: formally recognized by a state as being official within that area.

  4. thuộc giới cầm quyền

    Of any social or economic entity: part of the establishment (“groups with socioeconomic power”).

  5. được xác lập, được quy định

    Explicitly defined, described or recognized as a reference.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ