established
established /ɪˈstæb.lɪʃt/ nghĩa là lâu đời, được công nhận
Các nghĩa
-
lâu đời, được công nhận
Having been in existence for a long time and therefore recognized and generally accepted.
Near-synonyms: long-standing, accomplished (of faits accomplis)
-
có uy tín, được kính trọng
Having been successful for a long time and therefore recognized and generally respected.
Near-synonym: accomplished
-
được nhà nước công nhận chính thức
Of a religion, church etc.: formally recognized by a state as being official within that area.
-
thuộc giới cầm quyền
Of any social or economic entity: part of the establishment (“groups with socioeconomic power”).
-
được xác lập, được quy định
Explicitly defined, described or recognized as a reference.
Dạng khác
- more established comparative
- most established superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ