← Từ điển

esh

C2 noun

esh nghĩa là ký hiệu IPA ʃ

Các nghĩa

  1. ký hiệu IPA ʃ

    The IPA symbol ʃ.

  2. chữ cái Ʃ/ʃ (dùng trong một số ngôn ngữ châu Phi)

    The letter Ʃ/ʃ, used by some African languages.

Dạng khác