esh
esh nghĩa là ký hiệu IPA ʃ
Các nghĩa
-
ký hiệu IPA ʃ
The IPA symbol ʃ.
-
chữ cái Ʃ/ʃ (dùng trong một số ngôn ngữ châu Phi)
The letter Ʃ/ʃ, used by some African languages.
Dạng khác
- eshes plural
esh nghĩa là ký hiệu IPA ʃ
ký hiệu IPA ʃ
The IPA symbol ʃ.
chữ cái Ʃ/ʃ (dùng trong một số ngôn ngữ châu Phi)
The letter Ʃ/ʃ, used by some African languages.