← Từ điển

escrow

C1 verb
us /ˈɛ.skɹoʊ̯/

escrow /ˈɛ.skɹəʊ̯/ nghĩa là gửi vào tài khoản ký quỹ

Các nghĩa

  1. gửi vào tài khoản ký quỹ

    To place in escrow.

Dạng khác