← Từ điển

escaper

C2 noun

escaper nghĩa là người trốn thoát

Các nghĩa

  1. người trốn thoát

    A person who escapes.

  2. chương trình hoặc thuật toán thoát ký tự

    A program or algorithm for escaping text.

    an HTML escaper; a query escaper

Dạng khác