← Từ điển
escadrille
C2
noun
escadrille
nghĩa là
phi đội nhỏ
Các nghĩa
phi đội nhỏ
A small squadron.
Dạng khác
escadrilles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi