Erving
Erving nghĩa là họ Erving
Các nghĩa
-
họ Erving
A surname.
-
thị trấn Erving, quận Franklin, Massachusetts
A town in Franklin County, Massachusetts.
-
xã Erving, quận Jewell, Kansas
A township in Jewell County, Kansas.
Dạng khác
- Ervings plural