← Từ điển
eruptive
C2
noun
/ɪˈɹʌptɪv/
eruptive
/ɪˈɹʌptɪv/
nghĩa là
đá phun trào
Các nghĩa
đá phun trào
An eruptive rock, one produced by eruption.
Dạng khác
eruptives
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi