← Từ điển

ergonomically

C2 adv

ergonomically nghĩa là một cách công thái học

Các nghĩa

  1. một cách công thái học

    In an ergonomic manner.

    The ergonomically formed arm rest makes getting up easier.

  2. theo nguyên tắc công thái học

    Using ergonomics.

Dạng khác