equipped
Các nghĩa
-
được trang bị, sẵn sàng
Having the equipment, resources, and skills one needs; prepared.
You don't seem very equipped for the cellars.
Dạng khác
- more equipped comparative
- most equipped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ