← Từ điển

equipped

B1 adj

Các nghĩa

  1. được trang bị, sẵn sàng

    Having the equipment, resources, and skills one needs; prepared.

    You don't seem very equipped for the cellars.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ