equating
equating nghĩa là sự coi là tương đương, sự đánh đồng
Các nghĩa
-
sự coi là tương đương, sự đánh đồng
The act by which things are equated; the evaluation of things as equivalent.
Equating fascism with communism is a time-honored trick.
Dạng khác
- equatings plural