← Từ điển

epigenetics

C2 noun

epigenetics /ˌɛpɪd͡ʒəˈnɛtɪks/ nghĩa là biểu sinh học, nghiên cứu về quá trình phát triển di truyền của sinh vật, đặc biệt là sự kích hoạt và bất hoạt gen

Các nghĩa

  1. biểu sinh học, nghiên cứu về quá trình phát triển di truyền của sinh vật, đặc biệt là sự kích hoạt và bất hoạt gen

    The study of the processes involved in the genetic development of an organism, especially the activation and deactivation of genes.

    uncountable

    Epigenetics deals with the regulation of genetic activity within a cell - which genes are switched on or off, and when it happens.

  2. di truyền biểu sinh, nghiên cứu về các thay đổi di truyền do kích hoạt và bất hoạt gen mà không thay đổi trình tự DNA

    The study of heritable changes caused by the activation and deactivation of genes without any change in DNA sequence.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ