epicycle
epicycle /ˈɛpɪˌsaɪkəl/ nghĩa là vòng tròn nhỏ có tâm nằm trên chu vi của vòng tròn lớn hơn; trong thiên văn học Ptolemy, nó được coi là cơ sở chuyển động của 'bảy hành tinh' quanh Trái Đất cố định
Các nghĩa
-
vòng tròn nhỏ có tâm nằm trên chu vi của vòng tròn lớn hơn; trong thiên văn học Ptolemy, nó được coi là cơ sở chuyển động của 'bảy hành tinh' quanh Trái Đất cố định
A small circle whose centre is on the circumference of a larger circle; in Ptolemaic astronomy it was seen as the basis of revolution of the "seven planets", given a fixed central Earth.
-
vòng tròn có chu vi lăn quanh chu vi của một vòng tròn khác, tạo ra đường cong hypocycloid hoặc epicycloid
Any circle whose circumference rolls around that of another circle, thus creating a hypocycloid or epicycloid.
-
vòng nguyên tử nối các phần của một hợp chất vòng đã có
A ring of atoms joining parts of an already cyclic compound
-
sự phức tạp thêm vào một mô hình để làm cho nó khớp với dữ liệu đã biết
An ad hoc complication added to a model to make it fit the known data
If two chronicles seemed contradictory, instead of trying to choose between them, a rationalization (epicycle) was devised to cover both.
Dạng khác
- epicycles plural