entrenchment
entrenchment nghĩa là sự đào hào, sự củng cố vững chắc
Các nghĩa
-
sự đào hào, sự củng cố vững chắc
The process of entrenching or something which entrenches
-
công sự hào, chiến hào
A fortification constructed of trenches
Dạng khác
- entrenchments plural