← Từ điển
entreating
C2
noun
entreating
nghĩa là
lời khẩn cầu, sự nài xin
Các nghĩa
lời khẩn cầu, sự nài xin
entreaty
Dạng khác
entreatings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi