← Từ điển

enticing

C1 adj

enticing /ɛnˈtaɪsɪŋ/ nghĩa là lôi cuốn, hấp dẫn

Các nghĩa

  1. lôi cuốn, hấp dẫn

    That entices; alluring; attractive; charming

    It was enticing.

    The reward is enticing.

    That sounds very enticing.

Dạng khác