← Từ điển

enticed

C1 adj

enticed nghĩa là bị cám dỗ, bị lôi cuốn

Các nghĩa

  1. bị cám dỗ, bị lôi cuốn

    Having been tempted; Finding something enticing.

    I stared at him , still undecided but very enticed.

Dạng khác