← Từ điển

enthronement

C2 noun

enthronement nghĩa là lễ đăng quang, sự tôn lên ngôi

Các nghĩa

  1. lễ đăng quang, sự tôn lên ngôi

    The act of enthroning or the state of being enthroned.

    countable · uncountable

    Near-synonym: coronation

Dạng khác