← Từ điển
entangling
C2
noun
entangling
nghĩa là
sự vướng mắc, sự rối rắm
Các nghĩa
sự vướng mắc, sự rối rắm
entanglement
Dạng khác
entanglings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi