← Từ điển

ent

C1 verb

ent /ɛnt/ nghĩa là trút xuống, đổ xuống (mưa)

Các nghĩa

  1. trút xuống, đổ xuống (mưa)

    To pour, especially of rain.

    cornwall

    "[…] ent me out some beer, / Fill up my glass to quinch my thust, Weth bitter like thee'st gove me fust."

    "And look at it enting down. I'm glad I'm not out in it."

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối