← Từ điển

enshroud

C2 verb

enshroud nghĩa là phủ, bao phủ (như bằng vải liệm)

Các nghĩa

  1. phủ, bao phủ (như bằng vải liệm)

    to cover with (or as if with) a shroud

    transitive

    mountains enshrouded in mist

Dạng khác