← Từ điển
ennobling
C2
noun
ennobling
nghĩa là
sự làm cho cao quý
Các nghĩa
sự làm cho cao quý
An act of making noble.
Dạng khác
ennoblings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi