← Từ điển

enigmatic

C1 adj

enigmatic /ˌɛnɪɡˈmætɪk/ nghĩa là thuộc về điều bí ẩn

Các nghĩa

  1. thuộc về điều bí ẩn

    Pertaining to an enigma.

    Tom is enigmatic.

    Mary is enigmatic.

    I like her enigmatic humour.

  2. bí ẩn

    Mysterious.

  3. khó tả

    Defying description.

  4. bí hiểm

    Enigmatical.

    variant

Dạng khác